Thông số kỹ thuật
| Model | Vật liệu ống | Đường kính ngoài ống (mm) | Chiều dày thành ống (mm) | Lực rút định mức (kgf) | Áp suất định mức (MPa) | Hành trình (mm) | Trọng lượng súng rút (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YKB-6-1 | Đồng, nhôm, titan, thép không gỉ | φ16–φ28 | 0.5–1.5 | 5200 | 70 | 60 | 2.2 |
| YKB-6-2 | Đồng, nhôm, titan, thép không gỉ | φ16–φ28 | 0.5–1.5 | 5200 | 70 | 60 | 2.2 |
| QBG-F | Đồng, nhôm, titan, thép không gỉ | φ15–φ28 | 0.5–1.5 | 4200 | — | — | 5.2 |
| YKB-4 | Đồng, nhôm, titan, thép không gỉ | φ12–φ28 | 0.5–1.5 | 6200 | 63 | 60 | 2.2 |
| YKB-5 | Đồng, nhôm, titan, thép không gỉ | φ16–φ28 | 0.5–1.5 | 6200 | 63 | 60 | 2.2 |
| LSB-2 | Đồng, thép không gỉ, titan, thép cacbon | φ12–φ32 | 0.5–2 | — | — | — | — |
| Đường kính ngoài ống | φ16–φ28 mm |
|---|---|
| Lực rút định mức | 5200 kgf |
| Trọng lượng súng rút | 2.2 kg |
Thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. Đầu nong ống, đầu kẹp rút ống và dao cắt được chế tạo theo kích thước ống – khi đặt hàng, Quý khách vui lòng cung cấp đường kính ngoài, chiều dày thành ống, chiều dày mặt sàng ống và vật liệu ống.
Mô tả
|
Model |
Vật liệu ống |
Đường kính ngoài ống(mm) |
Chiều dày thành ống (mm) |
Lực rút định mức (kgf) |
Áp suất định mức (Mpa) |
Hành trình (mm) |
Trọng lượng súng rút (kg) |
|
YKB-6-2 |
Cu, Al, Ti, thép không gỉ |
Φ16-Φ28 |
0.5-1.5 |
5200 |
70 |
60 |
2.2 |
Ứng dụng & xử lý sự cố
Câu hỏi thường gặp
YKB-6-2 – Máy rút ống thủy lực di động, loại collet là gì?
Làm thế nào để nhận báo giá hoặc tư vấn chọn YKB-6-2 – Máy rút ống thủy lực di động, loại collet?
Tôi có thể nhận catalog và bảng giá không?
Sản phẩm liên quan
Yêu cầu báo giá
Quý khách cho chúng tôi biết ứng dụng, kỹ sư của chúng tôi sẽ đề xuất cấu hình YKB-6-2 – Máy rút ống thủy lực di động, loại collet phù hợp. Quý khách cũng có thể gửi email tới Lanbo@hflanbo.com.cn.





